TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con số không tiếng Pháp là gì?

"con số không" trong tiếng Pháp là néant (danh từ).

néant Danh từ · giống đực

/ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hư không, hư vô, con số không.

  • Tirer du néant sáng tạo ra từ hư không
  • Le néant des grandeurs cái hư vô của danh vọng

Xem đầy đủ từ "néant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con số không tiếng Pháp là gì?

"con số không" trong tiếng Pháp là néant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.