TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con người tiếng Pháp là gì?

"con người" trong tiếng Pháp là homme (danh từ), mortel (danh từ), terrien (danh từ).

homme Danh từ · giống đực

/ɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người, con người.

  • Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.
  • L'homme diffère de l'animal con người khác với con vật

Xem đầy đủ từ "homme": giống, cách chia, thành ngữ →

mortel Danh từ

/mɔʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con người.

  • Un heureux mortel con người may mắn

Xem đầy đủ từ "mortel": giống, cách chia, thành ngữ →

terrien Danh từ

/tɛ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con người (sống trên quả đất).

Xem đầy đủ từ "terrien": giống, cách chia, thành ngữ →

humain Tính từ

/y.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc con người, của con người (le corps humain — cơ thể con người)

  • Les humains ont deux pieds. Con người có hai bàn chân.
  • Les humains sont d'étranges animaux. Con người là một loài động vật kỳ lạ.

Xem đầy đủ từ "humain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con người tiếng Pháp là gì?

"con người" trong tiếng Pháp là homme (danh từ), mortel (danh từ), terrien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.