Con người tiếng Pháp là gì?
"con người" trong tiếng Pháp là homme (danh từ), mortel (danh từ), terrien (danh từ).
homme Danh từ · giống đực
/ɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người, con người.
- Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.
- L'homme diffère de l'animal con người khác với con vật
mortel Danh từ
/mɔʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con người.
- Un heureux mortel con người may mắn
terrien Danh từ
/tɛ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con người (sống trên quả đất).
humain Tính từ
/y.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc con người, của con người (le corps humain — cơ thể con người)
- Les humains ont deux pieds. Con người có hai bàn chân.
- Les humains sont d'étranges animaux. Con người là một loài động vật kỳ lạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con người tiếng Pháp là gì?
"con người" trong tiếng Pháp là homme (danh từ), mortel (danh từ), terrien (danh từ).