Càu nhàu tiếng Pháp là gì?
"càu nhàu" trong tiếng Pháp là grincheux (tính từ).
grincheux Tính từ
/ɡʁɛ̃.ʃø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Càu nhàu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "càu nhàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- hargneuxTính từ · Càu nhàu; tỏ vẻ cà khịa
- pesterNội động từ · Quát tháo; càu nhàu
- ronchonnerNội động từ · Càu nhàu, cằn nhằn
- bougonnerNội động từ · Càu nhàu
- maronnerNội động từ · Càu nhàu, làu bàu
- renauderNội động từ · Càu nhàu; phàn nàn
- bougonneurTính từ · Càu nhàu
- maronnantTính từ · Càu nhàu, làu bàu
- rognonnerNội động từ · Càu nhàu, làu nhàu
- râlerNội động từ · Càu nhàu, chống cãi
- hargneDanh từ · Sự càu nhàu; sự cà khịa
- bougonnementDanh từ · Sự càu nhàu
- grognerieDanh từ · Lời cằn nhằn, lời làu nhàu, lời càu nhàu
Câu hỏi thường gặp
Càu nhàu tiếng Pháp là gì?
"càu nhàu" trong tiếng Pháp là grincheux (tính từ).