renauder
/ʁə.no.de/ giọng máy của trình duyệt
renauder nghĩa là càu nhàu, phàn nàn.
Nghĩa của renauder
Nội động từ
- Thông tục, từ cũ nghĩa cũ Càu nhàu; phàn nàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protest loudly; to become angry; to show reluctance, or to refuse to do something
Câu hỏi thường gặp
renauder nghĩa là gì?
renauder (nội động từ) nghĩa là càu nhàu, phàn nàn.
renauder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renauder (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.no.de/.