TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râler

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.le/ giọng máy của trình duyệt

râler nghĩa là thở có tiếng ran, càu nhàu, chống cãi.

Nghĩa của râler

Nội động từ

  1. Thở có tiếng ran.
    • Blessé qui râlengười bị thương thở có tiếng ran
  2. Thân mật Càu nhàu, chống cãi.

Chia động từ râler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: râléHiện tại phân từ: râlant

Hiện tại présent

  • je râle
  • tu râles
  • il/elle râle
  • nous râlons
  • vous râlez
  • ils/elles râlent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai râlé
  • tu as râlé
  • il/elle a râlé
  • nous avons râlé
  • vous avez râlé
  • ils/elles ont râlé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je râlais
  • tu râlais
  • il/elle râlait
  • nous râlions
  • vous râliez
  • ils/elles râlaient

Tương lai đơn futur simple

  • je râlerai
  • tu râleras
  • il/elle râlera
  • nous râlerons
  • vous râlerez
  • ils/elles râleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je râlerais
  • tu râlerais
  • il/elle râlerait
  • nous râlerions
  • vous râleriez
  • ils/elles râleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je râle
  • que tu râles
  • qu'il/elle râle
  • que nous râlions
  • que vous râliez
  • qu'ils/elles râlent

Quá khứ đơn passé simple

  • je râlai
  • tu râlas
  • il/elle râla
  • nous râlâmes
  • vous râlâtes
  • ils/elles râlèrent

Mệnh lệnh impératif

  • râle (tu)
  • râlons (nous)
  • râlez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to groan, to moan; to grumble, to complain

Câu hỏi thường gặp

râler nghĩa là gì?

râler (nội động từ) nghĩa là thở có tiếng ran, càu nhàu, chống cãi.

râler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râler (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.le/.

Chia động từ râler ở thì hiện tại thế nào?

je râle, tu râles, il/elle râle, nous râlons, vous râlez, ils/elles râlent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.