râleur
/ʁa.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
râleur nghĩa là hay chống cãi.
Nghĩa của râleur
Tính từ
- Thông tục Hay chống cãi.
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người hay chống cãi.
Dạng từ của râleur
| Số nhiều | râleurs |
| Giống cái | râleuse |
| Giống cái số nhiều | râleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moaning, groaning
- Danh từ moaner, whinger, whiner, kvetch
Câu hỏi thường gặp
râleur nghĩa là gì?
râleur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay chống cãi.
râleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lœʁ/.