TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râpage

danh từ giống đực (m)
/ʁapaʒ/ giọng máy của trình duyệt

râpage nghĩa là sự xát, sự nạo.

Nghĩa của râpage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xát; sự nạo.
    • Le râpage des betteravessự nạo củ cải đường

Dạng từ của râpage

Đi với mạo từ: un râpage · le râpage

Số nhiềurâpages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grating (act of grating; result of this action)

Câu hỏi thường gặp

râpage nghĩa là gì?

râpage (danh từ) nghĩa là sự xát, sự nạo.

râpage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râpage (giọng Pháp chuẩn): /ʁapaʒ/.

râpage là giống đực hay giống cái?

râpage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.