râpage
danh từ giống đực (m)
/ʁapaʒ/ giọng máy của trình duyệt
râpage nghĩa là sự xát, sự nạo.
Nghĩa của râpage
Danh từ · giống đực
- Sự xát; sự nạo.
- Le râpage des betteravessự nạo củ cải đường
Dạng từ của râpage
Đi với mạo từ: un râpage · le râpage
| Số nhiều | râpages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grating (act of grating; result of this action)
Câu hỏi thường gặp
râpage nghĩa là gì?
râpage (danh từ) nghĩa là sự xát, sự nạo.
râpage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râpage (giọng Pháp chuẩn): /ʁapaʒ/.
râpage là giống đực hay giống cái?
râpage là danh từ giống đực (dùng với un, le).