TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râpe

danh từ giống cái (f)
/ʁap/ giọng máy của trình duyệt

râpe nghĩa là bàn xát, cái nạo, giũa gỗ, giũa thưa.

Nghĩa của râpe

Danh từ · giống cái

  1. Bàn xát, cái nạo.
  2. Giũa gỗ, giũa thưa.
  3. Nông nghiệp cuống chùm (nho...).
    • bruit de râpe(y học) tiếng nạo

Dạng từ của râpe

Đi với mạo từ: une râpe · la râpe

Số nhiềurâpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grater; rasp

Câu hỏi thường gặp

râpe nghĩa là gì?

râpe (danh từ) nghĩa là bàn xát, cái nạo, giũa gỗ, giũa thưa.

râpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râpe (giọng Pháp chuẩn): /ʁap/.

râpe là giống đực hay giống cái?

râpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.