râpe
danh từ giống cái (f)
/ʁap/ giọng máy của trình duyệt
râpe nghĩa là bàn xát, cái nạo, giũa gỗ, giũa thưa.
Nghĩa của râpe
Danh từ · giống cái
- Bàn xát, cái nạo.
- Giũa gỗ, giũa thưa.
- Nông nghiệp cuống chùm (nho...).
- bruit de râpe(y học) tiếng nạo
Dạng từ của râpe
Đi với mạo từ: une râpe · la râpe
| Số nhiều | râpes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grater; rasp
Câu hỏi thường gặp
râpe nghĩa là gì?
râpe (danh từ) nghĩa là bàn xát, cái nạo, giũa gỗ, giũa thưa.
râpe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râpe (giọng Pháp chuẩn): /ʁap/.
râpe là giống đực hay giống cái?
râpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).