TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cày cấy tiếng Pháp là gì?

"cày cấy" trong tiếng Pháp là cultiver (ngoại động từ).

cultiver Ngoại động từ

/kyl.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cày cấy, trồng trọt; trồng.

  • Cultiver le riz trồng lúa

Xem đầy đủ từ "cultiver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cày cấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cày cấy tiếng Pháp là gì?

"cày cấy" trong tiếng Pháp là cultiver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.