TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con nhện tiếng Pháp là gì?

"con nhện" trong tiếng Pháp là araignée (danh từ).

araignée Danh từ · giống cái

/a.ʁɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con nhện.

  • Toile d'araignée mạng nhện

Xem đầy đủ từ "araignée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con nhện tiếng Pháp là gì?

"con nhện" trong tiếng Pháp là araignée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.