Cào tiếng Pháp là gì?
"cào" trong tiếng Pháp là ratisser (ngoại động từ), griffer (ngoại động từ), râteau (danh từ).
ratisser Ngoại động từ
/ʁa.ti.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cào.
- Ratisser une allée cào một lối đi (cho sạch, cho bằng phẳng)
- Ratisser des feuilles mortes cào lá khô
griffer Ngoại động từ
/ɡʁi.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quào, cào.
- Griffer le visage quào mặt
râteau Danh từ · giống đực
/ʁa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cào tiếng Pháp là gì?
"cào" trong tiếng Pháp là ratisser (ngoại động từ), griffer (ngoại động từ), râteau (danh từ).