raclette
danh từ giống cái (f)
/ʁa.klɛt/ giọng máy của trình duyệt
raclette nghĩa là cái nạo, cái cào.
Nghĩa của raclette
Danh từ · giống cái
- Cái nạo, cái cào.
- Món phomát hơ nóng chảy.
Dạng từ của raclette
Đi với mạo từ: une raclette · la raclette
| Số nhiều | raclettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raclette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raclette (dish); squeegee
- Danh từ raclette (cheese)
Câu hỏi thường gặp
raclette nghĩa là gì?
raclette (danh từ) nghĩa là cái nạo, cái cào.
raclette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raclette (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.klɛt/.
raclette là giống đực hay giống cái?
raclette là danh từ giống cái (dùng với une, la).