TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raclette

danh từ giống cái (f)
/ʁa.klɛt/ giọng máy của trình duyệt

raclette nghĩa là cái nạo, cái cào.

Nghĩa của raclette

Danh từ · giống cái

  1. Cái nạo, cái cào.
  2. Món phomát hơ nóng chảy.

Dạng từ của raclette

Đi với mạo từ: une raclette · la raclette

Số nhiềuraclettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raclette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raclette (dish); squeegee
  • Danh từ raclette (cheese)

Câu hỏi thường gặp

raclette nghĩa là gì?

raclette (danh từ) nghĩa là cái nạo, cái cào.

raclette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raclette (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.klɛt/.

raclette là giống đực hay giống cái?

raclette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.