TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racleur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.klœʁ/ giọng máy của trình duyệt

racleur nghĩa là thợ nạo.

Nghĩa của racleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ nạo.
    • Racleur de peauxthợ nạo da
  2. Người kéo đàn cò cưa.

Dạng từ của racleur

Đi với mạo từ: un racleur · le racleur

Số nhiềuracleurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scraper (tool)

Câu hỏi thường gặp

racleur nghĩa là gì?

racleur (danh từ) nghĩa là thợ nạo.

racleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.klœʁ/.

racleur là giống đực hay giống cái?

racleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.