racleur
danh từ giống đực (m)
/ʁa.klœʁ/ giọng máy của trình duyệt
racleur nghĩa là thợ nạo.
Nghĩa của racleur
Danh từ · giống đực
- Thợ nạo.
- Racleur de peauxthợ nạo da
- Người kéo đàn cò cưa.
Dạng từ của racleur
Đi với mạo từ: un racleur · le racleur
| Số nhiều | racleurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racleur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scraper (tool)
Câu hỏi thường gặp
racleur nghĩa là gì?
racleur (danh từ) nghĩa là thợ nạo.
racleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.klœʁ/.
racleur là giống đực hay giống cái?
racleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).