TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratissage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ti.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

ratissage nghĩa là sự cào, sự càn quét.

Nghĩa của ratissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cào.
  2. Quân sự Sự càn quét.

Dạng từ của ratissage

Đi với mạo từ: un ratissage · le ratissage

Số nhiềuratissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raking, combing, sweeping; search, search and sweep (operation), ratissage

Câu hỏi thường gặp

ratissage nghĩa là gì?

ratissage (danh từ) nghĩa là sự cào, sự càn quét.

ratissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratissage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ti.saʒ/.

ratissage là giống đực hay giống cái?

ratissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.