TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cung thủ tiếng Pháp là gì?

"cung thủ" trong tiếng Pháp là sagittaire (danh từ).

sagittaire Danh từ · giống đực

/sa.ʒi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sagittaire (thiên (văn học)) chòm sao Cung.

Xem đầy đủ từ "sagittaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cung thủ tiếng Pháp là gì?

"cung thủ" trong tiếng Pháp là sagittaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.