TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc họp tiếng Pháp là gì?

"cuộc họp" trong tiếng Pháp là séance (danh từ).

séance Danh từ · giống cái

/se.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc họp, buổi họp.

  • Séance de l'Assemblée Nationale cuộc họp Quốc Hội
  • La séance du matin buổi họp sáng

Xem đầy đủ từ "séance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc họp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc họp tiếng Pháp là gì?

"cuộc họp" trong tiếng Pháp là séance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.