TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá nhồng tiếng Pháp là gì?

"cá nhồng" trong tiếng Pháp là barracuda (danh từ).

barracuda Danh từ · giống đực

/ba.ʁa.ky.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhồng.

Xem đầy đủ từ "barracuda": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhồng tiếng Pháp là gì?

"cá nhồng" trong tiếng Pháp là barracuda (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.