Cá nhám tiếng Pháp là gì?
"cá nhám" trong tiếng Pháp là requin (danh từ), squale (danh từ).
requin Danh từ · giống đực
/ʁə.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập.
squale Danh từ · giống đực
/skwal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhám góc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá nhám tiếng Pháp là gì?
"cá nhám" trong tiếng Pháp là requin (danh từ), squale (danh từ).