TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá nhà táng tiếng Pháp là gì?

"cá nhà táng" trong tiếng Pháp là cachalot (danh từ).

cachalot Danh từ · giống đực

/ka.ʃa.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhà táng.

Xem đầy đủ từ "cachalot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhà táng tiếng Pháp là gì?

"cá nhà táng" trong tiếng Pháp là cachalot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.