TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc chạy maratông tiếng Pháp là gì?

"cuộc chạy maratông" trong tiếng Pháp là marathon (danh từ).

marathon Danh từ · giống đực

/ma.ʁa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc chạy maratông.

Xem đầy đủ từ "marathon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc chạy maratông tiếng Pháp là gì?

"cuộc chạy maratông" trong tiếng Pháp là marathon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.