Cà phê tiếng Pháp là gì?
"cà phê" trong tiếng Pháp là café (danh từ), épicerie (danh từ), caféier (danh từ).
café Danh từ · giống đực
/ka.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà phê.
- Que dis-tu d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- Que dites-vous d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
épicerie Danh từ · giống cái
/e.pi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng thực phẩm khô (như) đường, cà phê, đồ gia vị; nghề buôn hàng thực phẩm khô; cửa hàng thực phẩm khổ.
caféier Danh từ · giống đực
/ka.fe.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây cà phê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cà phê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cà phê tiếng Pháp là gì?
"cà phê" trong tiếng Pháp là café (danh từ), épicerie (danh từ), caféier (danh từ).