TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc nói chuyện tiếng Pháp là gì?

"cuộc nói chuyện" trong tiếng Pháp là conversation (danh từ).

conversation Danh từ · giống cái

/kɔ̃.vɛʁ.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại.

  • Je surpris votre conversation. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn.
  • J'ai surpris votre conversation. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn.

Xem đầy đủ từ "conversation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc nói chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc nói chuyện tiếng Pháp là gì?

"cuộc nói chuyện" trong tiếng Pháp là conversation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.