Cá than tiếng Pháp là gì?
"cá than" trong tiếng Pháp là charbonnier (danh từ).
charbonnier Danh từ · cả hai giống
/ʃaʁ.bɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người làm than củi; người bán than.
Câu hỏi thường gặp
Cá than tiếng Pháp là gì?
"cá than" trong tiếng Pháp là charbonnier (danh từ).