TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cào cào tiếng Pháp là gì?

"cào cào" trong tiếng Pháp là gratter (nội động từ).

gratter Nội động từ

/ɡʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cào cào.

  • Gratter à la porte cào cào ngoài cửa

Xem đầy đủ từ "gratter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cào cào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cào cào tiếng Pháp là gì?

"cào cào" trong tiếng Pháp là gratter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.