TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cày tiếng Pháp là gì?

"cày" trong tiếng Pháp là labourer (ngoại động từ), charrue (danh từ).

labourer Ngoại động từ

/la.bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cày, cuốc (đất).

Xem đầy đủ từ "labourer": giống, cách chia, thành ngữ →

charrue Danh từ · giống cái

/ʃa.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cày.

  • Charrue culbutante cày lật
  • Charrue déboiseuse cày bật rễ

Xem đầy đủ từ "charrue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cày tiếng Pháp là gì?

"cày" trong tiếng Pháp là labourer (ngoại động từ), charrue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.