TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc đấu khẩu tiếng Pháp là gì?

"cuộc đấu khẩu" trong tiếng Pháp là querelle (danh từ).

querelle Danh từ · giống cái

/kə.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cãi nhau, sự cãi cọ; cuộc cãi nhau; cuộc đấu khẩu

  • Chercher querelle gây chuyện cãi nhau

Xem đầy đủ từ "querelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đấu khẩu tiếng Pháp là gì?

"cuộc đấu khẩu" trong tiếng Pháp là querelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.