Cá tính tiếng Pháp là gì?
"cá tính" trong tiếng Pháp là caractère (danh từ), identité (danh từ).
caractère Danh từ · giống đực
/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính, tính tình, tính nết, cá tính.
- Son échec semble avoir quelque chose à faire avec son caractère. Thất bại của anh ấy hình như liên quan đến cá tính của anh ấy.
- Caractère ferme tính cương quyết
identité Danh từ · giống cái
/i.dɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tính, nhân thân (carte d'identité — chứng minh thư)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá tính tiếng Pháp là gì?
"cá tính" trong tiếng Pháp là caractère (danh từ), identité (danh từ).