TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá tính tiếng Pháp là gì?

"cá tính" trong tiếng Pháp là caractère (danh từ), identité (danh từ).

caractère Danh từ · giống đực

/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính, tính tình, tính nết, cá tính.

  • Son échec semble avoir quelque chose à faire avec son caractère. Thất bại của anh ấy hình như liên quan đến cá tính của anh ấy.
  • Caractère ferme tính cương quyết

Xem đầy đủ từ "caractère": giống, cách chia, thành ngữ →

identité Danh từ · giống cái

/i.dɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh tính, nhân thân (carte d'identité — chứng minh thư)

Xem đầy đủ từ "identité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá tính tiếng Pháp là gì?

"cá tính" trong tiếng Pháp là caractère (danh từ), identité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.