TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuối tiếng Pháp là gì?

"cuối" trong tiếng Pháp là bas (danh từ), extrémité (danh từ), basse (danh từ).

bas Danh từ

/ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía dưới, chân, cuối.

  • Le bas de la colline chân đồi
  • Au bas de la lettre cuối thư

Xem đầy đủ từ "bas": giống, cách chia, thành ngữ →

extrémité Danh từ · giống cái

/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, đầu mút, cuối.

  • L'extrémité d'une corde đầu dây

Xem đầy đủ từ "extrémité": giống, cách chia, thành ngữ →

basse Danh từ

/bas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía dưới, chân, cuối.

  • Le bas de la colline chân đồi
  • Au bas de la lettre cuối thư

Xem đầy đủ từ "basse": giống, cách chia, thành ngữ →

dernier Tính từ

/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, sau hết, chót.

  • Bien qu'elle se dépêcha, la vieille dame manqua le dernier train. Mặc dù khẩn tương, bà già nhỡ chuyến tầu cuối.
  • Nouvelles de la dernière heure tin giờ chót

Xem đầy đủ từ "dernier": giống, cách chia, thành ngữ →

ultime Tính từ

/yl.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng.

  • Ultime concession sự nhượng bộ cuối cùng

Xem đầy đủ từ "ultime": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuối tiếng Pháp là gì?

"cuối" trong tiếng Pháp là bas (danh từ), extrémité (danh từ), basse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.