Cuộc mưu hại tiếng Pháp là gì?
"cuộc mưu hại" trong tiếng Pháp là attentat (danh từ), conspiration (danh từ).
attentat Danh từ · giống đực
/a.tɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc mưu hại, cuộc mưu sát.
- L'attentat contre un homme politique cuộc mưu sát một chính khách
conspiration Danh từ · giống cái
/kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mưu phản; cuộc mưu phản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc mưu hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc mưu hại tiếng Pháp là gì?
"cuộc mưu hại" trong tiếng Pháp là attentat (danh từ), conspiration (danh từ).