TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc mưu hại tiếng Pháp là gì?

"cuộc mưu hại" trong tiếng Pháp là attentat (danh từ), conspiration (danh từ).

attentat Danh từ · giống đực

/a.tɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc mưu hại, cuộc mưu sát.

  • L'attentat contre un homme politique cuộc mưu sát một chính khách

Xem đầy đủ từ "attentat": giống, cách chia, thành ngữ →

conspiration Danh từ · giống cái

/kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mưu phản; cuộc mưu phản.

Xem đầy đủ từ "conspiration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc mưu hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc mưu hại tiếng Pháp là gì?

"cuộc mưu hại" trong tiếng Pháp là attentat (danh từ), conspiration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.