TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cách tiếng Pháp là gì?

"cách" trong tiếng Pháp là façon (danh từ), moyen (danh từ), manière (danh từ).

façon Danh từ · giống cái

/fa.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, lối.

  • Je n'y avais jamais pensé de cette façon. Tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.
  • Je ne comprends absolument pas sa façon de penser. Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "façon": giống, cách chia, thành ngữ →

moyen Danh từ · giống đực

/mwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tiện, cách.

  • Moyens de transport phương tiện vận chuyển
  • Il y a plusieurs moyens de có nhiều cách để

Xem đầy đủ từ "moyen": giống, cách chia, thành ngữ →

manière Danh từ · giống cái

/ma.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, lối.

  • Elle sait parler l'anglais de manière naturelle. Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
  • Faites-le de la manière qu'il vous indique. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.

Xem đầy đủ từ "manière": giống, cách chia, thành ngữ →

distant Tính từ

/dis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, cách xa.

  • Deux villes distantes de cent kilomètres hai thành phố cách nhau một trăm kilomet

Xem đầy đủ từ "distant": giống, cách chia, thành ngữ →

cas Danh từ · giống đực

/ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "cas": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách tiếng Pháp là gì?

"cách" trong tiếng Pháp là façon (danh từ), moyen (danh từ), manière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.