TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc khủng hoảng tiếng Pháp là gì?

"cuộc khủng hoảng" trong tiếng Pháp là crise (danh từ).

crise Danh từ · giống cái

/kʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc khủng hoảng.

  • Nous faisons face à une crise violente. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.
  • Crise financière khủng hoảng tài chính

Xem đầy đủ từ "crise": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc khủng hoảng tiếng Pháp là gì?

"cuộc khủng hoảng" trong tiếng Pháp là crise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.