TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá trích tiếng Pháp là gì?

"cá trích" trong tiếng Pháp là hareng (danh từ).

hareng Danh từ · giống đực

/a.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá trích.

  • sec comme un hareng lép kẹp và cao lêu ngêu
  • serré comme des harengs lèn như nêm cối

Xem đầy đủ từ "hareng": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá trích tiếng Pháp là gì?

"cá trích" trong tiếng Pháp là hareng (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.