TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hareng

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hareng nghĩa là cá trích.

Nghĩa của hareng

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá trích.
    • sec comme un harenglép kẹp và cao lêu ngêu
    • serré comme des harengslèn như nêm cối

Dạng từ của hareng

Đi với mạo từ: un hareng · le hareng

Số nhiềuharengs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hareng

Đồng nghĩa

Họ từ của hareng

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herring; pimp

Câu hỏi thường gặp

hareng nghĩa là gì?

hareng (danh từ) nghĩa là cá trích.

hareng phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hareng (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃/.

hareng là giống đực hay giống cái?

hareng là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.