TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquereau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.kʁo/ giọng máy của trình duyệt

maquereau nghĩa là cá thu, ma cô.

Nghĩa của maquereau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá thu.
  2. Thông tục Ma cô.

Dạng từ của maquereau

Đi với mạo từ: un maquereau · le maquereau

Số nhiềumaquereaux
Giống cáimaquerelle

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maquereau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mackerel
  • Danh từ pimp

Câu hỏi thường gặp

maquereau nghĩa là gì?

maquereau (danh từ) nghĩa là cá thu, ma cô.

maquereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquereau (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁo/.

maquereau là giống đực hay giống cái?

maquereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.