TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquerelle

danh từ giống cái (f)
/ma.kʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

maquerelle nghĩa là mụ chủ nhà thổ, mụ tú bà.

Nghĩa của maquerelle

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Mụ chủ nhà thổ, mụ Tú Bà.

Dạng từ của maquerelle

Đi với mạo từ: une maquerelle · la maquerelle

Số nhiềumaquerelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maquerelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madam (keeper of a brothel), female pimp

Câu hỏi thường gặp

maquerelle nghĩa là gì?

maquerelle (danh từ) nghĩa là mụ chủ nhà thổ, mụ tú bà.

maquerelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquerelle (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁɛl/.

maquerelle là giống đực hay giống cái?

maquerelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.