TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

maquette nghĩa là hình mẫu, bản kiểu.

Nghĩa của maquette

Danh từ · giống cái

  1. Hình mẫu, bản kiểu, maket.

Dạng từ của maquette

Đi với mạo từ: une maquette · la maquette

Số nhiềumaquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model, mock-up

Câu hỏi thường gặp

maquette nghĩa là gì?

maquette (danh từ) nghĩa là hình mẫu, bản kiểu.

maquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquette (giọng Pháp chuẩn): /ma.kɛt/.

maquette là giống đực hay giống cái?

maquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.