maquette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
maquette nghĩa là hình mẫu, bản kiểu.
Nghĩa của maquette
Danh từ · giống cái
- Hình mẫu, bản kiểu, maket.
Dạng từ của maquette
Đi với mạo từ: une maquette · la maquette
| Số nhiều | maquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model, mock-up
Câu hỏi thường gặp
maquette nghĩa là gì?
maquette (danh từ) nghĩa là hình mẫu, bản kiểu.
maquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maquette (giọng Pháp chuẩn): /ma.kɛt/.
maquette là giống đực hay giống cái?
maquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).