TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquettiste

danh từ cả hai giống
/ma.ke.tist/ giọng máy của trình duyệt

maquettiste nghĩa là người làm hình mẫu, thợ maket.

Nghĩa của maquettiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm hình mẫu, thợ maket.

Dạng từ của maquettiste

Số nhiềumaquettistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scale modeler

Câu hỏi thường gặp

maquettiste nghĩa là gì?

maquettiste (danh từ) nghĩa là người làm hình mẫu, thợ maket.

maquettiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquettiste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ke.tist/.

maquettiste là giống đực hay giống cái?

maquettiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.