maquettiste
danh từ cả hai giống
/ma.ke.tist/ giọng máy của trình duyệt
maquettiste nghĩa là người làm hình mẫu, thợ maket.
Nghĩa của maquettiste
Danh từ · cả hai giống
- Người làm hình mẫu, thợ maket.
Dạng từ của maquettiste
| Số nhiều | maquettistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scale modeler
Câu hỏi thường gặp
maquettiste nghĩa là gì?
maquettiste (danh từ) nghĩa là người làm hình mẫu, thợ maket.
maquettiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maquettiste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ke.tist/.
maquettiste là giống đực hay giống cái?
maquettiste là danh từ cả hai giống.