TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mappemonde

danh từ giống cái (f)
/ma.p(ə).mɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

mappemonde nghĩa là bản đồ thế giới.

Nghĩa của mappemonde

Danh từ · giống cái

  1. Bản đồ thế giới (vẽ hai bán cầu).
    • mappemonde célestebản đồ bầu trời

Dạng từ của mappemonde

Đi với mạo từ: une mappemonde · la mappemonde

Số nhiềumappemondes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a map of the world, showing the two hemispheres as separate circles

Câu hỏi thường gặp

mappemonde nghĩa là gì?

mappemonde (danh từ) nghĩa là bản đồ thế giới.

mappemonde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mappemonde (giọng Pháp chuẩn): /ma.p(ə).mɔ̃d/.

mappemonde là giống đực hay giống cái?

mappemonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.