Cuộc triển lãm tiếng Pháp là gì?
"cuộc triển lãm" trong tiếng Pháp là exposition (danh từ).
exposition Danh từ · giống cái
/ɛk.spo.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc triển lãm.
- Exposition industrielle cuộc triển lãm công nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc triển lãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc triển lãm tiếng Pháp là gì?
"cuộc triển lãm" trong tiếng Pháp là exposition (danh từ).