TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cua tiếng Pháp là gì?

"cua" trong tiếng Pháp là crabe (danh từ).

crabe Danh từ · giống đực

/kʁab/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cua.

  • Il a capturé un crabe. Anh ấy bắt được một con cua.

Xem đầy đủ từ "crabe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cua tiếng Pháp là gì?

"cua" trong tiếng Pháp là crabe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.