TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con tốt quân tiếng Pháp là gì?

"con tốt quân" trong tiếng Pháp là pion (danh từ).

pion Danh từ · giống đực

/pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con tốt (trong trò chơi cờ) quân (trong một số trò chơi khác).

Xem đầy đủ từ "pion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con tốt quân tiếng Pháp là gì?

"con tốt quân" trong tiếng Pháp là pion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.