TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc đấu hữu nghị tiếng Pháp là gì?

"cuộc đấu hữu nghị" trong tiếng Pháp là tournoi (danh từ).

tournoi Danh từ · giống đực

/tuʁ.nwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đấu hữu nghị.

  • Tournois de tennis cuộc đấu quần vợt hữu nghị

Xem đầy đủ từ "tournoi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đấu hữu nghị tiếng Pháp là gì?

"cuộc đấu hữu nghị" trong tiếng Pháp là tournoi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.