tournoi
tournoi nghĩa là cuộc đấu hữu nghị, cuộc tranh tài.
Nghĩa của tournoi
Danh từ · giống đực
- Cuộc đấu hữu nghị.
- Tournois de tenniscuộc đấu quần vợt hữu nghị
- Văn học Cuộc tranh tài.
- Un tournoi d'éloquencemột cuộc tranh tài hùng biện
- Sử học Cuộc đấu thương trên mình ngựa.
Dạng từ của tournoi
Đi với mạo từ: un tournoi · le tournoi
| Số nhiều | tournois |
Câu ví dụ với tournoi
- Vingt équipes se sont inscrites au tournoi. Hai mươi đội bước vào giải đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10970896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tournament
Câu hỏi thường gặp
tournoi nghĩa là gì?
tournoi (danh từ) nghĩa là cuộc đấu hữu nghị, cuộc tranh tài.
tournoi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tournoi (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nwa/.
tournoi là giống đực hay giống cái?
tournoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).