TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourniquet

danh từ giống đực (m)
/tuʁ.ni.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

tourniquet nghĩa là cửa quay, thanh quay.

Nghĩa của tourniquet

Danh từ · giống đực

  1. Cửa quay (ra vào từng người một).
  2. Thanh quay (để chống cánh cửa rèm.).
  3. Mâm quay (để trình bày hàng ở các tủ kính).
  4. Trò chơi đĩa quay.
  5. Con quay.
    • Tourniquet de jardiniercon quay tưới vườn
  6. Động vật học Bọ quay.
  7. Y học Garô xoắn.
  8. Tiếng lóng, biệt ngữ Toà án binh.
    • passer au tourniquetra tòa án binh

Dạng từ của tourniquet

Đi với mạo từ: un tourniquet · le tourniquet

Số nhiềutourniquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unpowered carousel (playground); revolving door or turnstile

Câu hỏi thường gặp

tourniquet nghĩa là gì?

tourniquet (danh từ) nghĩa là cửa quay, thanh quay.

tourniquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourniquet (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.ni.kɛ/.

tourniquet là giống đực hay giống cái?

tourniquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.