TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá nhân tiếng Pháp là gì?

"cá nhân" trong tiếng Pháp là personne (danh từ), individu (danh từ).

personne Danh từ · giống cái

/pɛʁ.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người; cá nhân.

  • Inviter trois personnes mời ba người

Xem đầy đủ từ "personne": giống, cách chia, thành ngữ →

individu Danh từ · giống đực

/ɛ̃.di.vi.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân.

  • L'individu et la société cá nhân và xã hội

Xem đầy đủ từ "individu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân tiếng Pháp là gì?

"cá nhân" trong tiếng Pháp là personne (danh từ), individu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.