TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con trống tiếng Pháp là gì?

"con trống" trong tiếng Pháp là mâle (danh từ).

mâle Danh từ · giống đực

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con đực, con trống.

Xem đầy đủ từ "mâle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con trống tiếng Pháp là gì?

"con trống" trong tiếng Pháp là mâle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.