Cá sấu tiếng Pháp là gì?
"cá sấu" trong tiếng Pháp là crocodile (danh từ), alligator (danh từ), caïman (danh từ).
crocodile Danh từ · giống đực
/kʁɔ.kɔ.dil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá sấu.
- Les crocodiles sont des animaux mystérieux. Cá sấu là loài động vật bí ẩn.
alligator Danh từ · giống đực
/a.li.ɡa.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá sấu Mỹ.
caïman Danh từ · giống đực
/ka.i.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá sấu Mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Cá sấu tiếng Pháp là gì?
"cá sấu" trong tiếng Pháp là crocodile (danh từ), alligator (danh từ), caïman (danh từ).