TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alligator

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.li.ɡa.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

alligator nghĩa là cá sấu mỹ.

Nghĩa của alligator

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá sấu Mỹ.

Dạng từ của alligator

Đi với mạo từ: un alligator · l'alligator

Số nhiềualligators
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alligator (animal)

Câu hỏi thường gặp

alligator nghĩa là gì?

alligator (danh từ) nghĩa là cá sấu mỹ.

alligator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alligator (giọng Pháp chuẩn): /a.li.ɡa.tɔʁ/.

alligator là giống đực hay giống cái?

alligator là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.