TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allitération

danh từ giống cái (f)
/a.li.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

allitération nghĩa là sự láy phụ âm.

Nghĩa của allitération

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Sự láy phụ âm.

Dạng từ của allitération

Đi với mạo từ: une allitération · l'allitération

Số nhiềuallitérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliteration

Câu hỏi thường gặp

allitération nghĩa là gì?

allitération (danh từ) nghĩa là sự láy phụ âm.

allitération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allitération (giọng Pháp chuẩn): /a.li.te.ʁa.sjɔ̃/.

allitération là giống đực hay giống cái?

allitération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.