TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc tàn sát tiếng Pháp là gì?

"cuộc tàn sát" trong tiếng Pháp là massacre (danh từ), carnage (danh từ), tuerie (danh từ).

massacre Danh từ · giống đực

/ma.sakʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tàn phá; cuộc tàn sát.

  • Echapper au massacre thoát khỏi cuộc tàn sát

Xem đầy đủ từ "massacre": giống, cách chia, thành ngữ →

carnage Danh từ · giống đực

/kaʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc chém giết, cuộc tàn sát.

Xem đầy đủ từ "carnage": giống, cách chia, thành ngữ →

tuerie Danh từ · giống cái

/ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chém giết; cuộc tàn sát.

  • Tuerie de Mylai sự tàn sát ở Mỹ Lai

Xem đầy đủ từ "tuerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc tàn sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc tàn sát tiếng Pháp là gì?

"cuộc tàn sát" trong tiếng Pháp là massacre (danh từ), carnage (danh từ), tuerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.